📚 Bộ sưu tập emoji
Tất cả thiết bị iOS, Android 4.4+ và Windows 8.1+ đều có thể hiển thị emoji nhiều màu sắc một cách tự nhiên.
1,941+
Biểu tượng
10
Danh mục
26
Ngôn ngữ
📂 Tất cả danh mục
mặt cười & cảm xúc
169 Biểu tượng
😀
😃
😄
😁
😆
😅
🤣
😂
🙂
🙃
🫠
😉
Xem tất cả →
người & cơ thể
386 Biểu tượng
👋
🤚
🖐️
✋️
🖖
🫱
🫲
🫳
🫴
🫷
🫸
👌
Xem tất cả →
động vật & thiên nhiên
159 Biểu tượng
🐵
🐒
🦍
🦧
🐶
🐕️
🦮
🐕🦺
🐩
🐺
🦊
🦝
Xem tất cả →
thức ăn & đồ uống
131 Biểu tượng
🍇
🍈
🍉
🍊
🍋
🍋🟩
🍌
🍍
🥭
🍎
🍏
🍐
Xem tất cả →
du lịch & địa điểm
218 Biểu tượng
🌍️
🌎️
🌏️
🌐
🗺️
🗾
🧭
🏔️
⛰️
🌋
🗻
🏕️
Xem tất cả →
hoạt động
85 Biểu tượng
🎃
🎄
🎆
🎇
🧨
✨️
🎈
🎉
🎊
🎋
🎍
🎎
Xem tất cả →
đồ vật
264 Biểu tượng
👓️
🕶️
🥽
🥼
🦺
👔
👕
👖
🧣
🧤
🧥
🧦
Xem tất cả →
ký hiệu
224 Biểu tượng
🏧
🚮
🚰
♿️
🚹️
🚺️
🚻
🚼️
🚾
🛂
🛃
🛄
Xem tất cả →
cờ
270 Biểu tượng
🏁
🚩
🎌
🏴
🏳️
🏳️🌈
🏳️⚧️
🏴☠️
🇦🇨
🇦🇩
🇦🇪
🇦🇫
Xem tất cả →
✨ Emoji mới nhất
Cập nhật gần đây
💲
ký hiệu đô la đậm
⚕️
biểu tượng y tế
♻️
biểu tượng tái chế
⚜️
hoa diên vĩ
🔱
biểu tượng đinh ba
📛
thẻ tên
🔰
ký hiệu của Nhật cho người mới bắt đầu
⭕️
vòng tròn lớn đậm
✅️
dấu chọn đậm màu trắng
☑️
hộp kiểm có dấu chọn
✔️
dấu chọn
❌️
dấu gạch chéo
❎️
nút dấu gạch chéo
➰️
vòng lặp
➿️
vòng lặp đôi
〽️
ký hiệu thay đổi luân phiên
✳️
dấu hoa thị tám cánh
✴️
ngôi sao tám cánh
❇️
lấp lánh
©️
bản quyền
®️
đã đăng ký
™️
nhãn hiệu
bắn tung tóe
#️⃣
mũ phím: #
*️⃣
mũ phím: *
0️⃣
mũ phím: 0
1️⃣
mũ phím: 1
2️⃣
mũ phím: 2
3️⃣
mũ phím: 3
4️⃣
mũ phím: 4
5️⃣
mũ phím: 5
6️⃣
mũ phím: 6
7️⃣
mũ phím: 7
8️⃣
mũ phím: 8
9️⃣
mũ phím: 9
🔟
mũ phím: 10
🔠
nhập chữ hoa la tinh
🔡
nhập chữ thường la tinh
🔢
nhập số
🔣
nhập biểu tượng
🔤
nhập chữ cái la tinh
🅰️
nút A (nhóm máu)
🆎
nút AB (nhóm máu)
🅱️
nút B (nhóm máu)
🆑
nút CL
🆒
nút COOL
🆓
nút FREE
ℹ️
thông tin
🆔
nút ID
Ⓜ️
chữ M trong vòng tròn
🆕
nút NEW
🆖
nút NG
🅾️
nút O (nhóm máu)
🆗
nút OK
🅿️
nút P
🆘
nút SOS
🆙
nút UP!
🆚
nút VS
🈁
nút Tiếng Nhật “tại đây”
🈂️
nút Tiếng Nhật “phí dịch vụ”
🈷️
nút Tiếng Nhật “số tiền hàng tháng”
🈶
nút Tiếng Nhật “không miễn phí”
🈯️
nút Tiếng Nhật “đặt trước”
🉐
nút Tiếng Nhật “mặc cả”
🈹
nút Tiếng Nhật “giảm giá”
🈚️
nút Tiếng Nhật “miễn phí”
🈲
nút Tiếng Nhật “bị cấm”
🉑
nút Tiếng Nhật “có thể chấp nhận”
🈸
nút Tiếng Nhật “đơn xin”
🈴
nút Tiếng Nhật “vượt cấp”
🈳
nút Tiếng Nhật “còn trống”
㊗️
nút Tiếng Nhật “chúc mừng”
㊙️
nút Tiếng Nhật “bí mật”
🈺
nút Tiếng Nhật “mở cửa kinh doanh”
🈵
nút "hết phòng" bằng tiếng Nhật
🔴
hình tròn màu đỏ
🟠
hình tròn màu cam
🟡
hình tròn màu vàng
🟢
hình tròn màu xanh lá cây
🔵
hình tròn màu lam
🟣
hình tròn màu tím
🟤
hình tròn màu nâu
⚫️
hình tròn màu đen
⚪️
hình tròn màu trắng
🟥
hình vuông màu đỏ
🟧
hình vuông màu cam
🟨
hình vuông màu vàng
🟩
hình vuông màu xanh lá cây
🟦
hình vuông màu xanh da trời
🟪
hình vuông màu tím
🟫
hình vuông màu nâu
⬛️
hình vuông lớn màu đen
⬜️
hình vuông lớn màu trắng
◼️
hình vuông trung bình màu đen
◻️
hình vuông trung bình màu trắng
◾️
hình vuông nhỏ vừa màu đen
Nguồn dữ liệu
Dữ liệu emoji dựa trên Tiêu chuẩn Unicode. Tất cả thiết kế emoji là © của chủ sở hữu nền tảng tương ứng.