động vật & thiên nhiên

Tổng cộng 159 cái

Danh sách emoji

🐵 mặt khỉ 🐒 khỉ 🦍 khỉ đột 🦧 đười ươi 🐶 mặt cún 🐕️ chó 🦮 chó dẫn đường 🐕‍🦺 chó hỗ trợ 🐩 chó xù 🐺 mặt chó sói 🦊 cáo 🦝 gấu trúc 🐱 mặt mèo 🐈️ mèo 🐈‍⬛ mèo đen 🦁 mặt sư tử 🐯 mặt hổ 🐅 hổ 🐆 báo hoa mai 🐴 mặt ngựa 🫎 nai sừng tấm Bắc Mỹ 🫏 con lừa 🐎 ngựa 🦄 kỳ lân 🦓 ngựa vằn 🦌 hươu 🦬 bò rừng 🐮 mặt bò 🐂 bò đực 🐃 trâu nước 🐄 bò cái 🐷 mặt lợn 🐖 lợn 🐗 lợn rừng 🐽 mũi lợn 🐏 cừu đực 🐑 cừu cái 🐐 🐪 lạc đà 🐫 lạc đà hai bướu 🦙 lạc đà không bướu 🦒 hươu cao cổ 🐘 voi 🦣 voi ma mút 🦏 tê giác 🦛 hà mã 🐭 mặt chuột 🐁 chuột 🐀 chuột cống 🐹 mặt hamster 🐰 mặt thỏ 🐇 thỏ 🐿️ sóc chuột 🦫 hải ly 🦔 nhím 🦇 dơi 🐻 gấu 🐻‍❄️ Gấu trắng Bắc Cực 🐨 gấu túi 🐼 mặt gấu trúc 🦥 con lười 🦦 rái cá 🦨 chồn hôi Mỹ 🦘 chuột túi 🦡 con lửng 🐾 dấu chân móng vuốt 🦃 gà tây 🐔 🐓 gà trống 🐣 gà mới nở 🐤 gà con 🐥 mặt trước gà con 🐦️ chim 🐧 chim cánh cụt 🕊️ bồ câu 🦅 đại bàng 🦆 vịt 🦢 thiên nga 🦉 🦤 chim cưu 🪶 lông chim 🦩 hồng hạc 🦚 con công 🦜 con vẹt 🪽 cánh 🐦‍⬛ chim hoét đen 🪿 con ngỗng 🐦‍🔥 phượng hoàng 🐸 ếch 🐊 cá sấu 🐢 rùa 🦎 thằn lằn 🐍 rắn 🐲 mặt rồng 🐉 rồng 🦕 khủng long chân thằn lằn
Nguồn dữ liệu

Dữ liệu danh mục dựa trên Unicode Emoji Ordering.